bề rộng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thước, độ lớn đo theo chiều ngang của một vật, một bề mặt: "bề rộng" chỉ khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật thể hoặc một không gian, thường được đo vuông góc với chiều dài.
- Phạm vi, quy mô của một vấn đề, lĩnh vực: "bề rộng" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mức độ bao quát, sự mở rộng về mặt phạm vi, số lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Bề rộng của chiếc bàn này là một mét. (Kích thước ngang của chiếc bàn là một mét.)
- Con sông có bề rộng lên tới vài trăm mét. (Khoảng cách từ bờ bên này sang bờ bên kia của con sông rất lớn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Chúng ta cần quan tâm đến cả bề rộng lẫn chiều sâu của vấn đề. (Cần xem xét cả phạm vi bao quát lẫn mức độ chuyên sâu.)
- Chương trình đào tạo chú trọng vào bề rộng kiến thức cơ bản. (Chương trình tập trung mở rộng phạm vi kiến thức nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bề rộng tầm nhìn": khả năng bao quát, suy xét nhiều khía cạnh, vấn đề.
- Một nhà lãnh đạo cần có bề rộng tầm nhìn. (Nhà lãnh đạo phải có khả năng suy xét trên nhiều phương diện.)
"Phát triển theo bề rộng": phát triển mở rộng về mặt quy mô, số lượng, đối lập với phát triển chuyên sâu.
- Giai đoạn đầu, công ty tập trung phát triển theo bề rộng. (Công ty ưu tiên mở rộng thị trường và số lượng khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Chiều rộng (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong đo đạc kỹ thuật, hình học.
- Chiều rộng của hình chữ nhật được ký hiệu là W.
Độ rộng (danh từ): mức độ, khoảng cách đo được theo chiều ngang.
- Độ rộng của lòng đường là 5 mét.
Bề ngang (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh phương ngang.
- Cắt tấm ván theo bề ngang.
Từ đồng nghĩa
- Khẩu độ (danh từ): độ rộng của một lỗ mở (thường dùng trong kỹ thuật, nhiếp ảnh).
- Phạm vi (danh từ): từ gần nghĩa khi dùng theo nghĩa bóng.
Từ trái nghĩa
- Bề dài / Chiều dài (danh từ): kích thước đo theo phương dọc.
- Bề sâu / Chiều sâu (danh từ): kích thước đo từ bề mặt vào trong, hoặc mức độ chuyên sâu (nghĩa bóng).
- Độ hẹp (danh từ): kích thước ngang nhỏ.